AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

没说的 (沒說的) nghĩa là gì? méi shuō de

Từ tiếng Trung

没说的

phồn thể 沒說的

méi shuō de · âm Hán Việt từng chữ: mốt thuyết đích

Nghĩa tiếng Việt

  1. không có gì để chê
  2. thật sự tốt
  3. không có gì để bàn
  4. việc đã xong
  5. không thành vấn đề

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không có gì để chê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.