AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

没收 (沒收) nghĩa là gì? mò shōu

Từ tiếng Trung

没收

phồn thể 沒收

mò shōu · âm Hán Việt từng chữ: mốt thu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tịch thu
  2. thu giữ

Đọc theo tiếng Hàn

몰수
molsu

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tịch thu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.