AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沟槽 (溝槽) nghĩa là gì? gōu cáo

Từ tiếng Trung

沟槽

phồn thể 溝槽

gōu cáo · âm Hán Việt từng chữ: câu tàu

Nghĩa tiếng Việt

  1. rãnh
  2. rãnh cày
  3. hào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rãnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.