AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沙加缅度 (沙加緬度) nghĩa là gì? Shā jiā miǎn duó

Từ tiếng Trung

沙加缅度

phồn thể 沙加緬度

Shā jiā miǎn duó · âm Hán Việt từng chữ: sa gia miến độ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sacramento

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Sacramento” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.