AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沙利度胺 nghĩa là gì? shā lì dù àn

Từ tiếng Trung

沙利度胺

shā lì dù àn · âm Hán Việt từng chữ: sa lợi độ ươn

Nghĩa tiếng Việt

  1. thalidomide

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thalidomide” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.