AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

沐浴 nghĩa là gì? mù yù

Từ tiếng Trung

沐浴

mù yù · âm Hán Việt từng chữ: múc dục

Nghĩa tiếng Việt

  1. tắm
  2. rửa
  3. ngâm mình

Đọc theo tiếng Hàn

목욕
mokyok

Tiếng Nhật

沐浴
もくよく

Từng chữ

Xem “tắm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.