AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

池子 nghĩa là gì? chí zi

Từ tiếng Trung

池子

chí zi · âm Hán Việt từng chữ: trì tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. ao
  2. bể tắm
  3. sàn nhảy của phòng khiêu vũ
  4. (cũ) ghế hạng nhất (hàng ghế đầu trong nhà hát)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.