AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"áo" tiếng Trung là 奥地利 (ào dì lì)

“áo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

奥地利 phồn thể 奧地利

ào dì lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Áo

Từng chữ: 奧 (áo) 地 (địa) 利 (lợi)

Cách nói khác: 衫 shān · 삼; 奥国 ào guó · 오국;

Có phải bạn tìm “ao”?

池

chí

Âm Hán Hàn của chữ

지
ji · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

池
いけ · từ thông dụng

Nghĩa: ao; hồ chứa; hào nước

Từng chữ: 池 (trì)

Cách nói khác: 池塘 chí táng; 水池 shuǐ chí · 수지; 沼 zhǎo · 소; 水塘 shuǐ táng; 池子 chí zi · 지자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.