AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

汉子 (漢子) nghĩa là gì? hàn zi

Từ tiếng Trung

汉子

phồn thể 漢子

hàn zi · âm Hán Việt từng chữ: hán tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. đàn ông
  2. anh chàng
  3. (phương ngữ) chồng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đàn ông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.