"đàn ông" tiếng Trung là 汉 (hàn)
“đàn ông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
汉
phồn thể 漢
hàn
Âm Hán Hàn của chữ
한
han · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
漢
おとこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đàn ông
Từng chữ: 漢 (hán)
Cách nói khác: 男人 nán rén · 남인; 汉子 hàn zi · 한자; 男士 nán shì · 남사; 男同胞 nán tóng bāo · 남동포; 男的 nán de · 남적;
Có phải bạn tìm “dẫn ống”?
guǎn dào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đường ống; dẫn ống; (nghĩa bóng) kênh thông tin; phương tiện
Có phải bạn tìm “đàn ong”?
fēng qún
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đàn ong; bầy ong
Có phải bạn tìm “đàn ống”?
管风琴
phồn thể 管風琴
guǎn fēng qín
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
관풍금
gwanpunggeum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đàn organ; đàn ống
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.