AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

汇报 (匯報) nghĩa là gì? huì bào

Từ tiếng Trung

汇报

phồn thể 匯報

huì bào · âm Hán Việt từng chữ: hối báo

Nghĩa tiếng Việt

  1. báo cáo
  2. trình bày
  3. thu thập thông tin và báo cáo lại

Cách đọc / nghĩa khác: 彙報 huì bào — báo cáo; trình bày;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

彙報
いほう

Từng chữ

Xem “báo cáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.