AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

水獭 (水獺) nghĩa là gì? shuǐ tǎ

Từ tiếng Trung

水獭

phồn thể 水獺

shuǐ tǎ · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ rái

Nghĩa tiếng Việt

  1. rái cá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rái cá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.