AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

气笼 (氣籠) nghĩa là gì? qì lóng

Từ tiếng Trung

气笼

phồn thể 氣籠

qì lóng · âm Hán Việt từng chữ: khí lồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ống dẫn khí
  2. ống tre dẫn khí dùng để thông gió kho lúa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ống dẫn khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.