AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

气度恢宏 (氣度恢宏) nghĩa là gì? qì dù huī hóng

Từ tiếng Trung

气度恢宏

phồn thể 氣度恢宏

qì dù huī hóng · âm Hán Việt từng chữ: khí độ khôi hoành

Nghĩa tiếng Việt

  1. rộng lượng
  2. khoan dung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rộng lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.