AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

民间组织 (民間組織) nghĩa là gì? mín jiān zǔ zhī

Từ tiếng Trung

民间组织

phồn thể 民間組織

mín jiān zǔ zhī · âm Hán Việt từng chữ: dân gian tổ chức

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiệp hội
  2. tổ chức
  3. tổ chức nhân đạo
  4. tổ chức phi chính phủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiệp hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.