AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

段落 nghĩa là gì? duàn luò

Từ tiếng Trung

段落

duàn luò · âm Hán Việt từng chữ: đoạn lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. đoạn
  2. khoảng thời gian
  3. đoạn văn
  4. đoạn (bài viết)

Đọc theo tiếng Hàn

단락
danrak

Tiếng Nhật

段落
だんらく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đoạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.