段落 nghĩa là gì? duàn luò
Từ tiếng Trung
段落
duàn luò · âm Hán Việt từng chữ: đoạn lạc
Nghĩa tiếng Việt
- đoạn
- khoảng thời gian
- đoạn văn
- đoạn (bài viết)
Đọc theo tiếng Hàn
단락
danrak
Tiếng Nhật
段落
だんらく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.