AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

死心眼儿 (死心眼兒) nghĩa là gì? sǐ xīn yǎn r

Từ tiếng Trung

死心眼儿

phồn thể 死心眼兒

sǐ xīn yǎn r · âm Hán Việt từng chữ: tử tâm nhãn nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứng đầu
  2. bướng bỉnh
  3. suy nghĩ một chiều

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cứng đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.