死心眼儿 (死心眼兒) nghĩa là gì? sǐ xīn yǎn r
Từ tiếng Trung
死心眼儿
phồn thể 死心眼兒sǐ xīn yǎn r · âm Hán Việt từng chữ: tử tâm nhãn nhi
Nghĩa tiếng Việt
- cứng đầu
- bướng bỉnh
- suy nghĩ một chiều
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cứng đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.