AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

正确 (正確) nghĩa là gì? zhèng què

Từ tiếng Trung

正确

phồn thể 正確

zhèng què · Hán Việt: chính xác

Nghĩa tiếng Việt

  1. đúng
  2. chính xác
  3. phải
  4. hợp lý

Đọc theo tiếng Hàn

정확
jeonghwak

Tiếng Nhật

正確
せいかく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.