AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

正法 nghĩa là gì? zhèng fǎ

Từ tiếng Trung

正法

zhèng fǎ · âm Hán Việt từng chữ: chính pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực thi
  2. pháp luật

Đọc theo tiếng Hàn

정법
jeongbeop

Tiếng Nhật

正法
しょうぼう

Từng chữ

Xem “thực thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.