AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

欠缺 nghĩa là gì? qiàn quē

Từ tiếng Trung

欠缺

qiàn quē · âm Hán Việt từng chữ: nợ khuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiếu hụt
  2. sơ hở
  3. sự thiếu hụt

Đọc theo tiếng Hàn

흠결
heumgyeol

Tiếng Nhật

欠缺
けんけつ

Từng chữ

Xem “thiếu hụt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.