AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

橐驼 (橐駝) nghĩa là gì? tuó tuó

Từ tiếng Trung

橐驼

phồn thể 橐駝

tuó tuó · âm Hán Việt từng chữ: thác đà

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạc đà
  2. lưng gù

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lạc đà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.