Chữ 橐 (thác)
橐
Tiếng Trung (pinyin)
tuó
Tiếng Hàn
탁
tak
Tiếng Nhật
タク・シャ
On (âm Hán)
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
a sack, a bag opening at both ends
Từ thường gặp có chữ 橐
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.