AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

横穿 (橫穿) nghĩa là gì? héng chuān

Từ tiếng Trung

横穿

phồn thể 橫穿

héng chuān · âm Hán Việt từng chữ: hoành xuyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng qua
  2. đi qua

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “băng qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.