AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

榨取 nghĩa là gì? zhà qǔ

Từ tiếng Trung

榨取

zhà qǔ · âm Hán Việt từng chữ: trá thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiết xuất
  2. vắt kiệt (nước ép v.v.)
  3. (nghĩa bóng) bóc lột

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chiết xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.