AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chiết xuất" tiếng Trung là 萃取 (cuì qǔ)

“chiết xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

萃取

cuì qǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

췌취
chwechwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (hóa học) chiết xuất lỏng-lỏng (còn gọi là chiết xuất dung môi); chiết xuất

Từng chữ: 萃 (tụy) 取 (thủ)

Cách nói khác: 榨取 zhà qǔ; 取出 qǔ chū · 취출; 抽出 chōu chū · 추출; 提取 tí qǔ; 梊 dì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.