AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

榛芜 (榛蕪) nghĩa là gì? zhēn wú

Từ tiếng Trung

榛芜

phồn thể 榛蕪

zhēn wú · âm Hán Việt từng chữ: hạt vu

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoang dã
  2. rậm rạp và cỏ dại
  3. khiêm tốn
  4. thấp kém

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoang dã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.