AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

棱角 (稜角) nghĩa là gì? léng jiǎo

Từ tiếng Trung

棱角

phồn thể 稜角

léng jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: lăng góc

Nghĩa tiếng Việt

  1. cạnh và góc
  2. phần nhô ra
  3. sự sắc nét (của phần nhô ra)
  4. góc cạnh gồ ghề
  5. góc đường gân nổi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

稜角
りょうかく

Từng chữ

Xem “cạnh và góc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.