棱角 (稜角) nghĩa là gì? léng jiǎo
Từ tiếng Trung
棱角
phồn thể 稜角léng jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: lăng góc
Nghĩa tiếng Việt
- cạnh và góc
- phần nhô ra
- sự sắc nét (của phần nhô ra)
- góc cạnh gồ ghề
- góc đường gân nổi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
稜角
りょうかく
Từng chữ
Xem “cạnh và góc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.