AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

棍棒 nghĩa là gì? gùn bàng

Từ tiếng Trung

棍棒

gùn bàng · âm Hán Việt từng chữ: côn vổng

Nghĩa tiếng Việt

  1. gậy
  2. côn
  3. que

Đọc theo tiếng Hàn

곤봉
gonbong

Tiếng Nhật

棍棒
こんぼう

Từng chữ

Xem “gậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.