AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gậy" tiếng Trung là 棒 (bàng), tiếng Nhật 棒

“gậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

棒

bàng

Âm Hán Hàn của chữ

봉
bong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

棒
ぼう · từ thông dụng

Nghĩa: gậy; côn; dùi; giỏi

Từng chữ: 棒 (vổng)

Cách nói khác: 杖 zhàng · 장; 拐 guǎi; 杆 gǎn; 棍 gùn · 곤; 棍子 gùn zi · 곤자;

Có phải bạn tìm “gầy”?

瘦

shòu

Âm Hán Hàn của chữ

수
su · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gầy; giảm cân; (quần áo) chật; (thịt) nạc

Từng chữ: 瘦 (xấu)

Có phải bạn tìm “gãy”?

断裂 phồn thể 斷裂

duàn liè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

断裂
だんれつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: gãy; vỡ; đứt rời

Từng chữ: 斷 (đoạn) 裂 (liệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.