"kiểm tra" tiếng Trung là 看看 (kàn kan)
“kiểm tra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
kàn kan
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
간간
gangan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kiểm tra; quan sát; (thông tục) chẳng mấy chốc
Cách nói khác: 考 kǎo · 고; 检查 jiǎn chá; 考察 kǎo chá · 고찰; 审查 shěn chá; 校 jiào · 교;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.