AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

桩桩件件 (樁樁件件) nghĩa là gì? zhuāng zhuāng jiàn jiàn

Từ tiếng Trung

桩桩件件

phồn thể 樁樁件件

zhuāng zhuāng jiàn jiàn · âm Hán Việt từng chữ: thung thung kiện kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. từng cái một

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từng cái một” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.