“quay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
转
phồn thể 轉
zhuàn
Âm Hán Hàn của chữ
전
jeon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quay; xoay; vòng quanh; đi dạo
Từng chữ: 轉 (chuyển)
Cách nói khác: 斡 wò · 알; 打转 dǎ zhuàn · 타전; 录 lù; 旋转 xuán zhuǎn · 선전; 转动 zhuǎn dòng · 전동;
Có phải bạn tìm “quầy”?
摊子
phồn thể 攤子
tān zi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quầy; sạp hàng; (nghĩa bóng) cấu trúc tổ chức; quy mô hoạt động
Cách nói khác: 档口 dàng kǒu; 台 tái; 亭 tíng · 정;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.