桌面儿上 (桌面兒上) nghĩa là gì? zhuō miàn r shàng
Từ tiếng Trung
桌面儿上
phồn thể 桌面兒上zhuō miàn r shàng · âm Hán Việt từng chữ: trác diện nhi thượng
Nghĩa tiếng Việt
- trên bàn
- nghĩa bóng: mọi thứ công khai và minh bạch
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trên bàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.