AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

栏圈 (欄圈) nghĩa là gì? lán quān

Từ tiếng Trung

栏圈

phồn thể 欄圈

lán quān · âm Hán Việt từng chữ: lan khuyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuồng
  2. sân nuôi động vật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.