AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chương" tiếng Trung là 章 (zhāng), tiếng Nhật 章

“chương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

章

zhāng

Âm Hán Hàn của chữ

장
jang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

章
しょう · từ thông dụng

Nghĩa: chương; phần; điều; khúc (của giao hưởng)

Từng chữ: 章 (chương)

Cách nói khác: 篇章 piān zhāng · 편장; 章节 zhāng jié · 장절;

Có phải bạn tìm “chuồng”?

圈

juàn

Âm Hán Hàn của chữ

권
gwon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuồng gia súc; bãi quây; chuồng; chuồng trại

Từng chữ: 圈 (khuyên)

Cách nói khác: 栏圈 lán quān · 란권; 柙 xiá;

Có phải bạn tìm “chuông”?

𨱑 phồn thể 鐄

héng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuông

Từng chữ: 鐄 (hoàng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.