栋梁 (棟梁) nghĩa là gì? dòng liáng
Từ tiếng Trung
栋梁
phồn thể 棟梁dòng liáng · âm Hán Việt từng chữ: ? lương
Nghĩa tiếng Việt
- xà nhà
- xà nhà và dầm
- người có thể gánh vác trách nhiệm nặng nề
- trụ cột (của tổ chức)
- rường cột (của quốc gia)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
棟梁
とうりょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.