AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

栋梁 (棟梁) nghĩa là gì? dòng liáng

Từ tiếng Trung

栋梁

phồn thể 棟梁

dòng liáng · âm Hán Việt từng chữ: ? lương

Nghĩa tiếng Việt

  1. xà nhà
  2. xà nhà và dầm
  3. người có thể gánh vác trách nhiệm nặng nề
  4. trụ cột (của tổ chức)
  5. rường cột (của quốc gia)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

棟梁
とうりょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “xà nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.