"xà nhà" tiếng Trung là 梁 (liáng), tiếng Nhật 梁
“xà nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
liáng
Âm Hán Hàn của chữ
량
ryang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
梁
はり · từ thông dụng
Nghĩa: xà nhà; dầm (cấu trúc); cầu
Từng chữ: 梁 (lương)
Cách nói khác: 栋梁 dòng liáng · 동량; 棼 fén; 欂 bó; 棁 zhuō; 桴 fú;
Có phải bạn tìm “xa nhà”?
远行
phồn thể 遠行
yuǎn xíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
원행
wonhaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
遠行
えんこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: một chuyến đi dài; xa nhà
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.