AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

染色体 (染色體) nghĩa là gì? rǎn sè tǐ

Từ tiếng Trung

染色体

phồn thể 染色體

rǎn sè tǐ · âm Hán Việt từng chữ: nhuộm sắc thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiễm sắc thể

Đọc theo tiếng Hàn

염색체
yeomsaekche

Tiếng Nhật

染色体
せんしょくたい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhiễm sắc thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.