AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

柏油 nghĩa là gì? bǎi yóu

Từ tiếng Trung

柏油

bǎi yóu · âm Hán Việt từng chữ: bách dầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhựa đường
  2. nhựa hắc ín
  3. nhựa đường đặc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhựa đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.