AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhựa đường" tiếng Trung là 沥青 (lì qīng)

“nhựa đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

沥青 phồn thể 瀝青

lì qīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

瀝青
れきせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhựa đường; bitum; hắc ín

Từng chữ: 瀝 (lạch) 青 (thanh)

Cách nói khác: 柏油 bǎi yóu · 백유;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.