AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

林阴大道 (林陰大道) nghĩa là gì? lín yīn dà dào

Từ tiếng Trung

林阴大道

phồn thể 林陰大道

lín yīn dà dào · âm Hán Việt từng chữ: lâm âm đại đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. đại lộ
  2. phố có hàng cây

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đại lộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.