AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

板规 (板規) nghĩa là gì? bǎn guī

Từ tiếng Trung

板规

phồn thể 板規

bǎn guī · âm Hán Việt từng chữ: ván qui

Nghĩa tiếng Việt

  1. thước đo độ dày

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thước đo độ dày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.