AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

板蓝根 (板藍根) nghĩa là gì? bǎn lán gēn

Từ tiếng Trung

板蓝根

phồn thể 板藍根

bǎn lán gēn · âm Hán Việt từng chữ: ván lam căn

Nghĩa tiếng Việt

  1. rễ cây chàm
  2. rễ cây Isatis tinctoria (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rễ cây chàm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.