AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

板纸 (板紙) nghĩa là gì? bǎn zhǐ

Từ tiếng Trung

板纸

phồn thể 板紙

bǎn zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: ván chỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. bìa cứng
  2. tấm bìa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

板紙
いたがみ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bìa cứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.