AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

板子 nghĩa là gì? bǎn zi

Từ tiếng Trung

板子

bǎn zi · âm Hán Việt từng chữ: ván tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấm ván
  2. tấm gỗ
  3. trúc hoặc bạch dương dùng để phạt đòn

Đọc theo tiếng Hàn

판자
panja

Tiếng Nhật

板子
いたご

Từng chữ

Xem “tấm ván” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.