AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

板凳 nghĩa là gì? bǎn dèng

Từ tiếng Trung

板凳

bǎn dèng · âm Hán Việt từng chữ: ván dài

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghế băng hoặc ghế đẩu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ghế băng hoặc ghế đẩu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.