AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

板书 (板書) nghĩa là gì? bǎn shū

Từ tiếng Trung

板书

phồn thể 板書

bǎn shū · âm Hán Việt từng chữ: ván thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết lên bảng
  2. viết trên bảng

Đọc theo tiếng Hàn

판서
panseo

Tiếng Nhật

板書
ばんしょ

Từng chữ

Xem “viết lên bảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.