AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

松开 (鬆開) nghĩa là gì? sōng kāi

Từ tiếng Trung

松开

phồn thể 鬆開

sōng kāi · âm Hán Việt từng chữ: tùng khai

Nghĩa tiếng Việt

  1. thả ra
  2. buông
  3. làm lỏng
  4. cởi
  5. tuột ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thả ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.