AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

来讲 (來講) nghĩa là gì? lái jiǎng

Từ tiếng Trung

来讲

phồn thể 來講

lái jiǎng · âm Hán Việt từng chữ: lai giảng

Nghĩa tiếng Việt

  1. về
  2. nói đến
  3. xét về

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “về” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.