杜撰 nghĩa là gì? dù zhuàn
Từ tiếng Trung
杜撰
dù zhuàn · âm Hán Việt từng chữ: đỗ soạn
Nghĩa tiếng Việt
- bịa đặt
- dựng chuyện
- sáng tác
Đọc theo tiếng Hàn
두찬
duchan
Tiếng Nhật
杜撰
ずさん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.